Định cư Mỹ diện EB-1C là một lựa chọn dành cho những nhà quản lý và điều hành doanh nghiệp đa quốc gia có kế hoạch làm việc và sinh sống lâu dài tại Mỹ. Khác với các chương trình đầu tư định cư, EB-1C không yêu cầu một mức vốn đầu tư tối thiểu cố định mà tập trung vào kinh nghiệm quản lý, hoạt động kinh doanh thực tế và mối quan hệ giữa doanh nghiệp tại Mỹ với doanh nghiệp nước ngoài.
Đối với các doanh nghiệp Việt Nam đang phát triển hoạt động kinh doanh tại Mỹ, EB-1C có thể là một phương án bảo lãnh nhân sự quản lý cấp cao trở thành thường trú nhân. Tuy nhiên, việc giữ chức danh giám đốc hoặc sở hữu doanh nghiệp không đồng nghĩa với việc đủ điều kiện tham gia. Người được bảo lãnh và doanh nghiệp tại Mỹ phải đáp ứng những yêu cầu cụ thể của Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ (USCIS) trước khi hồ sơ có thể được xem xét chấp thuận.

Định cư Mỹ diện EB-1C là gì?
EB-1C là diện định cư thuộc nhóm ưu tiên việc làm thứ nhất của Mỹ (EB-1), dành cho các nhà quản lý và điều hành doanh nghiệp đa quốc gia. Theo quy định, một doanh nghiệp tại Mỹ đáp ứng điều kiện có thể nộp hồ sơ bảo lãnh nhà quản lý hoặc điều hành từng làm việc tại doanh nghiệp có quan hệ hợp lệ ở nước ngoài đến Mỹ đảm nhiệm một vị trí lâu dài.
Điểm đáng chú ý của EB-1C là doanh nghiệp bảo lãnh không phải thực hiện thủ tục chứng nhận lao động PERM với Bộ Lao động Mỹ. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải chứng minh có vị trí quản lý hoặc điều hành phù hợp, hoạt động kinh doanh thực chất và khả năng trả lương cho người được bảo lãnh.
Người được bảo lãnh theo diện EB-1C có thể trở thành thường trú nhân Mỹ sau khi hồ sơ và các thủ tục định cư được chấp thuận. Vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi đáp ứng điều kiện cũng có thể được xem xét cấp thẻ xanh với tư cách thành viên gia đình đi kèm.
Cần phân biệt rõ rằng EB-1C là diện định cư do doanh nghiệp tại Mỹ đứng ra bảo lãnh. Cá nhân không thể tự nộp đơn bảo lãnh độc lập chỉ dựa vào kinh nghiệm quản lý hoặc chức danh đang đảm nhiệm.
Điều kiện định cư Mỹ diện EB-1C dành cho nhà quản lý
Theo USCIS, điều kiện định cư Mỹ diện EB-1C được đánh giá dựa trên cả người được bảo lãnh và doanh nghiệp tại Mỹ. Những yếu tố quan trọng bao gồm kinh nghiệm quản lý ở nước ngoài, vị trí công việc tại Mỹ, mối quan hệ giữa các doanh nghiệp và tình trạng hoạt động kinh doanh thực tế.
Nhà quản lý phải có ít nhất một năm làm việc ở nước ngoài
Một trong những yêu cầu cơ bản của EB-1C là người được bảo lãnh phải có ít nhất một năm kinh nghiệm làm việc trong vai trò quản lý hoặc điều hành tại doanh nghiệp nước ngoài đủ điều kiện.
Khoảng thời gian ba năm dùng để xác định kinh nghiệm này phụ thuộc vào tình trạng của người được bảo lãnh:
- Đang ở ngoài Mỹ: Phải có ít nhất một năm làm việc quản lý hoặc điều hành ở nước ngoài trong ba năm ngay trước khi nộp hồ sơ bảo lãnh.
- Đang làm việc tại Mỹ cho doanh nghiệp liên kết đủ điều kiện: Khoảng thời gian ba năm được xác định theo quy định dựa trên thời điểm nhập cảnh Mỹ theo diện không định cư.
Đáng chú ý, quy định EB-1C về một năm làm việc ở nước ngoài không hoàn toàn giống yêu cầu một năm làm việc liên tục của diện L-1A. Vì vậy, lịch sử công tác, thời điểm nhập cảnh và các giai đoạn chuyển đổi công việc cần được xem xét cụ thể để xác định khả năng đáp ứng điều kiện.
USCIS không chỉ đánh giá thời gian làm việc mà còn xem xét người được bảo lãnh thực sự thực hiện những nhiệm vụ gì trong giai đoạn đó. Một người có nhiều năm kinh nghiệm tại doanh nghiệp nhưng chủ yếu làm công việc chuyên môn hoặc vận hành thông thường chưa chắc đáp ứng yêu cầu về kinh nghiệm quản lý hoặc điều hành.
Doanh nghiệp Mỹ phải hoạt động kinh doanh ít nhất một năm
Doanh nghiệp đứng ra bảo lãnh EB-1C phải có hoạt động kinh doanh thực tế tại Mỹ trong ít nhất một năm trước thời điểm nộp hồ sơ I-140.
Theo USCIS, hoạt động kinh doanh được hiểu là việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ một cách thường xuyên, có hệ thống và liên tục. Vì vậy, một doanh nghiệp đã thành lập hơn một năm nhưng chỉ duy trì giấy phép kinh doanh, địa chỉ văn phòng hoặc tài khoản ngân hàng mà chưa thực sự hoạt động vẫn có thể không đáp ứng yêu cầu.
Chẳng hạn, một công ty Việt Nam đã thành lập công ty con tại Mỹ được 18 tháng nhưng chưa triển khai hoạt động thương mại hoặc cung cấp dịch vụ thực tế sẽ cần được đánh giá kỹ về điều kiện này. Thời gian tồn tại của pháp nhân không tự động được xem là thời gian hoạt động kinh doanh đủ điều kiện.
Đây cũng là khác biệt quan trọng giữa EB-1C và L-1A. Trong khi L-1A có quy định cho phép doanh nghiệp đủ điều kiện chuyển nhân sự sang mở văn phòng mới tại Mỹ, EB-1C yêu cầu doanh nghiệp Mỹ đã có hoạt động kinh doanh thực tế ít nhất một năm trước khi nộp hồ sơ.
Doanh nghiệp tại Mỹ và nước ngoài phải có quan hệ hợp lệ
EB-1C được thiết kế dành cho các doanh nghiệp đa quốc gia. Vì vậy, doanh nghiệp tại Mỹ và doanh nghiệp nước ngoài nơi người được bảo lãnh từng làm việc phải có mối quan hệ hợp lệ theo quy định về sở hữu hoặc kiểm soát.
Những quan hệ có thể đáp ứng điều kiện bao gồm công ty mẹ, công ty con, chi nhánh hoặc công ty liên kết đủ điều kiện. USCIS sẽ xem xét giấy tờ thành lập, cơ cấu cổ đông, tỷ lệ sở hữu, quyền biểu quyết và những tài liệu thể hiện quyền kiểm soát thực tế.
Việc hai công ty cùng sử dụng một thương hiệu, cùng người đại diện hoặc ký kết hợp đồng hợp tác kinh doanh không tự động chứng minh quan hệ doanh nghiệp phù hợp với EB-1C.
Ngoài ra, cả doanh nghiệp Mỹ và ít nhất một doanh nghiệp liên kết đủ điều kiện ở nước ngoài phải tiếp tục duy trì hoạt động kinh doanh theo yêu cầu của chương trình. Nếu hoạt động ở nước ngoài chấm dứt hoàn toàn và không còn doanh nghiệp liên kết đáp ứng điều kiện, hồ sơ có thể không còn đủ cơ sở để được xét theo diện EB-1C.
Doanh nghiệp Mỹ phải có khả năng trả lương cho nhà quản lý
Bên cạnh hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp bảo lãnh EB-1C còn phải chứng minh khả năng trả mức lương đề xuất cho người được bảo lãnh.
Theo quy định tại 8 CFR 204.5(g)(2), doanh nghiệp phải chứng minh khả năng trả lương kể từ ngày ưu tiên của hồ sơ và duy trì khả năng này cho đến khi người được bảo lãnh trở thành thường trú nhân, theo các quy định áp dụng.
Đối với EB-1C, ngày ưu tiên thông thường là ngày USCIS tiếp nhận hợp lệ hồ sơ I-140. Các tài liệu chứng minh khả năng trả lương có thể bao gồm báo cáo thường niên, hồ sơ khai thuế liên bang hoặc báo cáo tài chính đã kiểm toán. USCIS cũng có thể xem xét những bằng chứng bổ sung tùy trường hợp.
Điều này cho thấy doanh nghiệp không chỉ cần chứng minh có hoạt động kinh doanh mà còn phải có nền tảng tài chính phù hợp để duy trì vị trí quản lý hoặc điều hành được bảo lãnh.
Những vị trí nào có thể đáp ứng điều kiện EB-1C?
Không phải mọi cá nhân có chức danh giám đốc, tổng giám đốc hoặc trưởng phòng đều đủ điều kiện EB-1C. USCIS đánh giá bản chất công việc và trách nhiệm thực tế thay vì chỉ dựa vào chức danh được ghi trên hợp đồng lao động.
Theo quy định, vị trí đủ điều kiện EB-1C thường thuộc một trong những nhóm sau.
Nhà quản lý nhân sự hoặc bộ phận
Đây là những người chịu trách nhiệm quản lý tổ chức, phòng ban hoặc bộ phận và có quyền giám sát các nhân sự quản lý, giám sát hoặc nhân sự chuyên môn đủ điều kiện.
Họ có thể có thẩm quyền tuyển dụng, sa thải, đề xuất thăng chức hoặc đưa ra những quyết định nhân sự quan trọng. Tuy nhiên, một người chỉ trực tiếp giám sát các nhân viên thực hiện công việc thông thường chưa chắc đã đáp ứng định nghĩa nhà quản lý theo USCIS.
Nhà quản lý chức năng
Nhà quản lý chức năng là người quản lý một chức năng thiết yếu của doanh nghiệp, chẳng hạn chiến lược phát triển thị trường, quản lý hoạt động nghiên cứu hoặc điều phối một chức năng kinh doanh quan trọng.
Không phải mọi nhà quản lý chức năng đều bắt buộc phải trực tiếp quản lý nhiều nhân viên. Tuy nhiên, họ phải chứng minh chức năng được quản lý có vai trò thiết yếu, bản thân giữ vị trí phù hợp trong tổ chức và thực sự thực hiện nhiệm vụ quản lý ở cấp độ đáp ứng yêu cầu.
Nhà điều hành cấp cao
Nhà điều hành thường có trách nhiệm chỉ đạo hoạt động chung của doanh nghiệp hoặc một bộ phận, chức năng quan trọng. Họ có quyền xây dựng mục tiêu, chính sách và đưa ra những quyết định có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của tổ chức.
Những vị trí như Tổng giám đốc hoặc Giám đốc điều hành có thể thuộc nhóm này nếu nhiệm vụ thực tế đáp ứng các tiêu chí pháp lý. Tuy nhiên, USCIS vẫn đánh giá mức độ tự chủ, quyền ra quyết định và tỷ lệ thời gian dành cho công việc điều hành thay vì chỉ căn cứ vào tên chức danh.
Một doanh nghiệp có quy mô nhỏ không mặc nhiên bị loại khỏi chương trình EB-1C. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải chứng minh có cơ cấu tổ chức và sự phân bổ công việc phù hợp để người được bảo lãnh chủ yếu thực hiện vai trò quản lý hoặc điều hành, thay vì trực tiếp đảm nhiệm phần lớn các công việc vận hành thông thường.
Hồ sơ định cư Mỹ diện EB-1C cần chuẩn bị những gì?
Hồ sơ định cư Mỹ diện EB-1C cần chứng minh cả điều kiện của doanh nghiệp bảo lãnh và năng lực quản lý của người được bảo lãnh. Việc chuẩn bị đầy đủ tài liệu ngay từ đầu giúp USCIS có cơ sở đánh giá rõ hơn về hoạt động doanh nghiệp, quan hệ sở hữu và vai trò công việc.
Các nhóm tài liệu quan trọng thường bao gồm:
- Hồ sơ pháp lý doanh nghiệp: Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, điều lệ công ty, giấy tờ thể hiện tỷ lệ sở hữu và quyền kiểm soát giữa các doanh nghiệp.
- Bằng chứng hoạt động kinh doanh: Báo cáo tài chính, hợp đồng thương mại, hóa đơn, hồ sơ thuế và tài liệu chứng minh việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ thường xuyên.
- Hồ sơ kinh nghiệm làm việc: Hợp đồng lao động, quyết định bổ nhiệm, giấy xác nhận công tác và tài liệu chứng minh thời gian đảm nhiệm vai trò quản lý hoặc điều hành ở nước ngoài.
- Bằng chứng về chức năng quản lý: Sơ đồ tổ chức, mô tả công việc, cơ cấu nhân sự, quyền ra quyết định và những tài liệu thể hiện trách nhiệm thực tế.
- Thư mời làm việc tại Mỹ: Văn bản của doanh nghiệp bảo lãnh nêu rõ vị trí lâu dài, trách nhiệm công việc và vai trò quản lý hoặc điều hành dự kiến.
- Bằng chứng khả năng trả lương: Các tài liệu tài chính theo yêu cầu nhằm chứng minh doanh nghiệp Mỹ có khả năng trả mức lương đề xuất.
Tùy từng trường hợp, USCIS có thể yêu cầu bổ sung những tài liệu khác để làm rõ thông tin. Đặc biệt, với doanh nghiệp có nhiều tầng sở hữu hoặc người được bảo lãnh kiêm nhiệm nhiều chức năng, hồ sơ cần thể hiện rõ mối quan hệ doanh nghiệp và thời gian thực hiện các nhiệm vụ quản lý thực tế.
Quy trình định cư Mỹ diện EB-1C gồm những bước nào?
Quy trình định cư Mỹ diện EB-1C thường bắt đầu bằng việc đánh giá điều kiện của doanh nghiệp và người được bảo lãnh, tiếp theo là nộp hồ sơ I-140 và hoàn tất thủ tục xin thường trú. Tuy nhiên, trình tự cụ thể có thể khác nhau tùy theo việc người được bảo lãnh đang sinh sống tại Mỹ hay ở nước ngoài.
Đánh giá điều kiện doanh nghiệp và người được bảo lãnh
Trước khi nộp hồ sơ, doanh nghiệp Mỹ cần xác định đã đáp ứng yêu cầu hoạt động kinh doanh ít nhất một năm, có quan hệ hợp lệ với doanh nghiệp nước ngoài và có vị trí quản lý hoặc điều hành lâu dài.
Đồng thời, người được bảo lãnh cần kiểm tra lịch sử làm việc ở nước ngoài, trách nhiệm quản lý và những tài liệu chứng minh kinh nghiệm đủ điều kiện. Việc đánh giá kỹ ở giai đoạn này giúp xác định những vấn đề pháp lý và tài liệu cần chuẩn bị trước khi triển khai hồ sơ chính thức.
Doanh nghiệp Mỹ nộp đơn I-140
Khi đã chuẩn bị đầy đủ tài liệu, doanh nghiệp Mỹ nộp mẫu đơn I-140, tức đơn bảo lãnh lao động định cư, lên USCIS để đề nghị phân loại người được bảo lãnh theo diện EB-1C.
Trong quá trình xét duyệt, USCIS sẽ đánh giá những bằng chứng liên quan đến hoạt động kinh doanh, quan hệ doanh nghiệp, vị trí quản lý và khả năng trả lương. Cơ quan này có thể yêu cầu bổ sung bằng chứng nếu hồ sơ chưa chứng minh đầy đủ các điều kiện.
Việc đơn I-140 được chấp thuận là bước quan trọng nhưng chưa đồng nghĩa người được bảo lãnh đã trở thành thường trú nhân. Người này vẫn cần hoàn tất thủ tục xin thẻ xanh phù hợp với tình trạng của mình.
Hoàn tất thủ tục xin thẻ xanh EB-1C
Sau khi nộp hồ sơ bảo lãnh, người được bảo lãnh có thể thực hiện thủ tục định cư theo một trong hai hướng, tùy tình trạng cư trú và điều kiện áp dụng.
Trường hợp đang ở ngoài Mỹ: Sau khi I-140 được chấp thuận và có số thị thực định cư phù hợp, hồ sơ thường được chuyển đến Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC). Người được bảo lãnh tiếp tục hoàn thiện giấy tờ, thực hiện những yêu cầu cần thiết và tham gia phỏng vấn tại cơ quan lãnh sự Mỹ.
Trường hợp đang ở Mỹ: Người đủ điều kiện điều chỉnh tình trạng có thể nộp mẫu đơn I-485. Đáng chú ý, I-485 có thể được nộp đồng thời với I-140, trong khi I-140 đang được xét duyệt hoặc sau khi I-140 được chấp thuận, nếu đáp ứng các điều kiện liên quan và có số thị thực khả dụng theo bảng được USCIS cho phép sử dụng tại thời điểm nộp.
Vì vậy, không phải mọi hồ sơ EB-1C đều bắt buộc phải chờ I-140 được chấp thuận rồi mới có thể nộp I-485. Tuy nhiên, việc được phép nộp đồng thời không đồng nghĩa hồ sơ thường trú chắc chắn được phê duyệt.
Người được bảo lãnh chỉ chính thức trở thành thường trú nhân khi hồ sơ điều chỉnh tình trạng được USCIS chấp thuận hoặc khi nhập cảnh Mỹ bằng thị thực định cư hợp lệ theo quy định.
Định cư Mỹ diện EB-1C có cần đầu tư vốn không?
Khác với chương trình đầu tư định cư EB-5, diện EB-1C không quy định một mức vốn đầu tư tối thiểu cố định áp dụng chung cho tất cả doanh nghiệp. Điều kiện trọng tâm là mối quan hệ giữa các doanh nghiệp đa quốc gia, vị trí quản lý hoặc điều hành của người được bảo lãnh và hoạt động kinh doanh thực tế của doanh nghiệp tại Mỹ.
Tuy nhiên, không có mức vốn tối thiểu cố định không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp được miễn các yêu cầu về năng lực tài chính. Doanh nghiệp bảo lãnh vẫn phải chứng minh khả năng trả lương và đáp ứng những điều kiện hoạt động kinh doanh theo quy định.
Tổng chi phí thực hiện EB-1C cũng phụ thuộc vào từng hồ sơ, bao gồm phí nộp đơn, chi phí chuẩn bị tài liệu, dịch thuật, dịch vụ pháp lý và các khoản liên quan đến thủ tục định cư. Do đó, không nên đánh giá EB-1C đơn thuần là một chương trình định cư có chi phí thấp hơn EB-5, bởi hai diện này có bản chất và điều kiện pháp lý hoàn toàn khác nhau.
Những rủi ro khiến hồ sơ định cư Mỹ diện EB-1C bị từ chối
Mặc dù EB-1C có những điều kiện rõ ràng, quá trình chứng minh khả năng đáp ứng các yêu cầu pháp lý có thể khá phức tạp, đặc biệt đối với doanh nghiệp có cơ cấu nhân sự nhỏ hoặc đang trong giai đoạn phát triển hoạt động tại Mỹ.
Một số vấn đề quan trọng cần lưu ý gồm:
- Không chứng minh được vai trò quản lý thực tế: Người được bảo lãnh chủ yếu thực hiện những nhiệm vụ vận hành hoặc chuyên môn thông thường thay vì công việc quản lý hoặc điều hành.
- Doanh nghiệp Mỹ chưa hoạt động đủ điều kiện: Công ty đã thành lập nhưng không có đủ bằng chứng về hoạt động kinh doanh thường xuyên, có hệ thống và liên tục trong ít nhất một năm.
- Quan hệ doanh nghiệp không hợp lệ: Cơ cấu sở hữu hoặc quyền kiểm soát giữa doanh nghiệp Mỹ và doanh nghiệp nước ngoài không đáp ứng quy định.
- Thiếu bằng chứng về kinh nghiệm làm việc: Không chứng minh được thời gian hoặc chức năng quản lý, điều hành tại doanh nghiệp nước ngoài đủ điều kiện.
- Không đáp ứng khả năng trả lương: Doanh nghiệp Mỹ không cung cấp đủ bằng chứng chứng minh năng lực trả mức lương đề xuất theo yêu cầu.
Ví dụ, một doanh nghiệp Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu đã mở công ty con tại Mỹ và có hoạt động thương mại thực tế. Giám đốc doanh nghiệp được đề xuất bảo lãnh EB-1C nhưng khi đánh giá công việc, phần lớn thời gian của người này lại dành cho việc trực tiếp tìm kiếm khách hàng, xử lý đơn hàng và thực hiện các giao dịch vận hành.
Trong trường hợp giả định này, vấn đề không chỉ nằm ở việc doanh nghiệp có tồn tại hoặc phát sinh doanh thu hay không. USCIS còn cần xác định người được bảo lãnh có thực sự chủ yếu đảm nhiệm vai trò quản lý hoặc điều hành theo quy định. Nếu không chứng minh được, hồ sơ vẫn có nguy cơ bị từ chối dù doanh nghiệp đang hoạt động kinh doanh.
Vì vậy, khi chuẩn bị EB-1C, doanh nghiệp cần đánh giá toàn diện mô hình hoạt động, cơ cấu tổ chức và cách phân bổ nhiệm vụ. Những bằng chứng thực tế phải thống nhất với nội dung mô tả trong hồ sơ bảo lãnh.
Quyền lợi dành cho gia đình khi định cư Mỹ diện EB-1C
Đối với những nhà quản lý hoặc điều hành có kế hoạch sinh sống lâu dài tại Mỹ, quyền lợi dành cho gia đình là một yếu tố quan trọng khi tìm hiểu chương trình EB-1C.
Theo quy định, vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi đáp ứng điều kiện có thể được xem xét cấp thẻ xanh với tư cách người thân đi kèm. Khi trở thành thường trú nhân, các thành viên có thể sinh sống, học tập và làm việc tại Mỹ theo quyền lợi và nghĩa vụ áp dụng đối với người có thẻ xanh.
Tuy nhiên, đối với những gia đình có con gần 21 tuổi, cần đặc biệt chú ý đến quy định về độ tuổi và thời gian xử lý hồ sơ. Trong một số trường hợp, Đạo luật Bảo vệ Tình trạng Trẻ em (CSPA) có thể ảnh hưởng đến cách xác định độ tuổi di trú, nhưng không phải mọi trường hợp đều được bảo vệ.
Vì vậy, kế hoạch định cư EB-1C cần được đánh giá đồng thời với nhu cầu của các thành viên gia đình, đặc biệt khi có con đang trong giai đoạn chuẩn bị du học hoặc gần đến giới hạn tuổi được đi kèm.
Câu hỏi thường gặp về định cư Mỹ diện EB-1C
Có bắt buộc phải có visa L-1A trước khi xin EB-1C không?
Không. Visa L-1A không phải điều kiện bắt buộc đối với EB-1C. Nếu doanh nghiệp Mỹ và người được bảo lãnh đáp ứng trực tiếp các yêu cầu của EB-1C, doanh nghiệp có thể nộp hồ sơ I-140 mà không cần người đó đã từng giữ visa L-1A.
Chủ doanh nghiệp có thể tự bảo lãnh EB-1C không?
EB-1C không cho phép cá nhân tự nộp đơn bảo lãnh độc lập. Tuy nhiên, một công ty được thành lập hợp pháp và có tư cách pháp nhân riêng có thể nộp hồ sơ cho người sở hữu công ty nếu đáp ứng đầy đủ những yêu cầu của chương trình. Trường hợp doanh nghiệp tư nhân không có tư cách pháp nhân tách biệt với chủ sở hữu cần được xem xét theo quy định riêng.
Sau một năm hoạt động tại Mỹ có thể xin thẻ xanh EB-1C không?
Doanh nghiệp Mỹ hoạt động kinh doanh thực tế ít nhất một năm mới đáp ứng một trong những điều kiện cơ bản để nộp hồ sơ EB-1C. Tuy nhiên, đây không phải cam kết rằng người được bảo lãnh sẽ nhận thẻ xanh sau một năm. Hồ sơ vẫn phải đáp ứng các điều kiện khác và hoàn tất thủ tục xét duyệt di trú.
Định cư Mỹ diện EB-1C mất bao lâu?
Thời gian xử lý EB-1C phụ thuộc vào quá trình xét duyệt I-140, tình trạng visa định cư, yêu cầu bổ sung hồ sơ và các thủ tục tiếp theo tại USCIS hoặc cơ quan lãnh sự Mỹ. Không có một thời hạn cấp thẻ xanh cố định được bảo đảm cho mọi hồ sơ, vì vậy người nộp đơn cần kiểm tra thông tin xử lý và Visa Bulletin tại thời điểm thực hiện.
Tìm hiểu điều kiện định cư Mỹ diện EB-1C cùng Connect New World
Định cư Mỹ diện EB-1C có thể là một lựa chọn phù hợp với những nhà quản lý và điều hành đang làm việc trong hệ thống doanh nghiệp đa quốc gia. Đối với doanh nghiệp Việt Nam đã phát triển hoạt động kinh doanh tại Mỹ, chương trình mang đến khả năng xây dựng kế hoạch nhân sự và định cư lâu dài khi đáp ứng các điều kiện pháp lý.
Tuy nhiên, EB-1C không đơn thuần dựa trên kinh nghiệm điều hành, chức danh giám đốc hoặc quyền sở hữu doanh nghiệp. Trước khi triển khai, người quan tâm cần đánh giá hoạt động thực tế của doanh nghiệp, cơ cấu sở hữu, thời gian làm việc ở nước ngoài, chức năng quản lý và khả năng đáp ứng yêu cầu tài chính của đơn vị bảo lãnh.
Liên hệ Connect New World qua hotline 0908 835 533 để tìm hiểu thêm về diện định cư Mỹ EB-1C, các điều kiện áp dụng đối với nhà quản lý, điều hành và những yếu tố quan trọng cần đánh giá trước khi chuẩn bị hồ sơ.
Xem thêm bài viết về Mở Công Ty Tại Mỹ Có Được Thẻ Xanh Không? Tìm Hiểu L-1A Và EB-1C
