Mở công ty tại Mỹ có được thẻ xanh không là câu hỏi được nhiều chủ doanh nghiệp Việt Nam quan tâm khi lên kế hoạch mở rộng hoạt động kinh doanh ra thị trường quốc tế. Bên cạnh cơ hội tiếp cận thị trường Mỹ, không ít doanh nhân còn mong muốn xây dựng phương án sinh sống, học tập và phát triển lâu dài tại đây cho cả gia đình.
Tuy nhiên, thành lập hoặc sở hữu một doanh nghiệp tại Mỹ không đồng nghĩa với việc tự động được cấp thẻ xanh. Theo quy định di trú Mỹ, những doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh thực tế tại Việt Nam và đáp ứng các điều kiện nhất định có thể tìm hiểu visa L-1A và diện định cư EB-1C. Đây là hai diện dành cho nhà quản lý, điều hành doanh nghiệp đa quốc gia, trong đó EB-1C có thể dẫn đến quyền thường trú tại Mỹ.

Mở công ty tại Mỹ có được thẻ xanh không?
Theo quy định của Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ (USCIS), người nước ngoài có thể thành lập hoặc sở hữu doanh nghiệp tại Mỹ nhưng quyền sở hữu doanh nghiệp không tự động tạo ra tư cách thường trú nhân. Để được xem xét cấp thẻ xanh, người nộp hồ sơ phải đáp ứng điều kiện của một diện định cư cụ thể.
Đối với các chủ doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam, L-1A và EB-1C là hai diện đáng tìm hiểu nếu doanh nghiệp có kế hoạch mở rộng hoạt động sang Mỹ. Trong đó, L-1A cho phép doanh nghiệp đủ điều kiện chuyển nhà quản lý hoặc điều hành từ nước ngoài sang Mỹ làm việc tạm thời. EB-1C là diện định cư dành cho nhà quản lý hoặc điều hành doanh nghiệp đa quốc gia, cho phép doanh nghiệp Mỹ đáp ứng điều kiện bảo lãnh người lao động trở thành thường trú nhân.
Điểm quan trọng cần phân biệt là L-1A không tự động chuyển thành thẻ xanh EB-1C. Hai diện này có những yêu cầu xét duyệt riêng. Người được chấp thuận L-1A vẫn phải đáp ứng đầy đủ điều kiện của EB-1C nếu muốn tiến tới thường trú nhân. Ngược lại, người đủ điều kiện EB-1C cũng không bắt buộc phải có visa L-1A trước đó.
Visa L-1A: Mở rộng doanh nghiệp từ Việt Nam sang Mỹ
Visa L-1A là diện thị thực làm việc tạm thời dành cho nhà quản lý và điều hành được chuyển từ doanh nghiệp nước ngoài sang doanh nghiệp có quan hệ hợp lệ tại Mỹ. Mối quan hệ này có thể tồn tại dưới hình thức công ty mẹ, công ty con, chi nhánh hoặc công ty liên kết đáp ứng định nghĩa của luật di trú Mỹ.
Một điểm đáng chú ý là L-1A không chỉ dành cho những tập đoàn lớn đã có sẵn văn phòng tại Mỹ. Theo USCIS, doanh nghiệp nước ngoài đáp ứng điều kiện có thể thành lập văn phòng mới tại Mỹ và chuyển nhà quản lý hoặc điều hành sang để triển khai hoạt động kinh doanh.
Điều này có thể phù hợp với những doanh nghiệp Việt Nam đang muốn phát triển thị trường Mỹ nhưng chưa có cơ sở kinh doanh tại quốc gia này. Tuy nhiên, việc thành lập công ty chỉ là bước chuẩn bị ban đầu. Doanh nghiệp còn phải chứng minh khả năng vận hành, nguồn lực tài chính và vai trò thực tế của nhân sự được chuyển sang Mỹ.
Điều kiện xin visa L-1A dành cho doanh nghiệp Việt Nam
Để được xem xét theo diện L-1A, doanh nghiệp và người được chuyển sang Mỹ cần đáp ứng những điều kiện nhất định, bao gồm:
-
Quan hệ doanh nghiệp hợp lệ: Doanh nghiệp tại Mỹ và doanh nghiệp nước ngoài phải có quan hệ sở hữu hoặc kiểm soát đáp ứng quy định.
-
Kinh nghiệm làm việc: Người được chuyển sang Mỹ phải có ít nhất một năm làm việc liên tục tại doanh nghiệp nước ngoài đủ điều kiện trong khoảng thời gian ba năm liên quan theo quy định. Đối với hồ sơ mở văn phòng mới theo L-1A, công việc ở nước ngoài phải thuộc vai trò quản lý hoặc điều hành.
-
Vị trí tại Mỹ: Công việc dự kiến phải chủ yếu mang tính quản lý hoặc điều hành, không đơn thuần là những nhiệm vụ vận hành thông thường.
-
Hoạt động kinh doanh: Doanh nghiệp phải đáp ứng yêu cầu về hoạt động kinh doanh tại Mỹ và ít nhất một quốc gia khác trong thời gian người lao động làm việc theo diện L-1A.
-
Nguồn lực triển khai: Đối với văn phòng mới, doanh nghiệp cần có cơ sở hoạt động phù hợp, kế hoạch kinh doanh và khả năng tài chính để triển khai hoạt động tại Mỹ.
USCIS không chỉ xem xét giấy phép kinh doanh hoặc chức danh của người nộp hồ sơ. Cơ quan này còn đánh giá bản chất công việc, cơ cấu nhân sự, mối quan hệ giữa các doanh nghiệp và khả năng vận hành thực tế trước khi đưa ra quyết định.
Visa L-1A dành cho văn phòng mới tại Mỹ có thời hạn bao lâu?
Đối với trường hợp mở văn phòng mới tại Mỹ, hồ sơ L-1A thường được chấp thuận ban đầu với thời hạn không quá một năm. Trong thời gian này, doanh nghiệp cần phát triển hoạt động đủ để có thể duy trì một vị trí quản lý hoặc điều hành đáp ứng yêu cầu của USCIS.
Khi xin gia hạn, doanh nghiệp phải cung cấp bằng chứng về hoạt động kinh doanh thực tế, cơ cấu nhân sự, tình hình tài chính và nhiệm vụ của người được bảo lãnh. Nếu đáp ứng các điều kiện tiếp tục gia hạn, thời gian lưu trú theo diện L-1A có thể kéo dài tối đa bảy năm theo quy định chung.
Vì vậy, năm đầu tiên đóng vai trò quan trọng đối với doanh nghiệp mới mở rộng sang Mỹ. Một kế hoạch kinh doanh thiếu tính khả thi hoặc không được triển khai thực tế có thể ảnh hưởng đến việc gia hạn tình trạng L-1A và những kế hoạch di trú tiếp theo.
Định cư Mỹ diện EB-1C: Khi nào doanh nghiệp có thể bảo lãnh thẻ xanh?
EB-1C thuộc nhóm ưu tiên định cư việc làm thứ nhất của Mỹ, dành cho các nhà quản lý và điều hành doanh nghiệp đa quốc gia đủ điều kiện. Khác với L-1A, EB-1C là diện định cư có thể giúp người được bảo lãnh trở thành thường trú nhân sau khi hoàn tất các thủ tục cần thiết.
Một đặc điểm của EB-1C là không yêu cầu doanh nghiệp thực hiện thủ tục chứng nhận lao động PERM với Bộ Lao động Mỹ. Tuy nhiên, doanh nghiệp Mỹ vẫn phải nộp hồ sơ bảo lãnh I-140 và chứng minh đáp ứng các yêu cầu liên quan.
Đáng lưu ý, EB-1C không phải diện mà cá nhân có thể tự nộp đơn bảo lãnh độc lập. Doanh nghiệp tại Mỹ đủ điều kiện phải đứng ra bảo lãnh cho vị trí quản lý hoặc điều hành lâu dài. Người sở hữu doanh nghiệp vẫn có thể được xem xét nếu cơ cấu pháp nhân và toàn bộ hồ sơ đáp ứng quy định, nhưng việc tự sở hữu công ty không bảo đảm đủ điều kiện EB-1C.
Điều kiện định cư Mỹ diện EB-1C
Theo USCIS, một số điều kiện quan trọng đối với hồ sơ EB-1C bao gồm:
-
Doanh nghiệp bảo lãnh tại Mỹ đã hoạt động kinh doanh thực tế ít nhất một năm trước khi nộp hồ sơ.
-
Doanh nghiệp tại Mỹ và doanh nghiệp nước ngoài có mối quan hệ hợp lệ theo quy định.
-
Người được bảo lãnh đã có ít nhất một năm làm việc trong vai trò quản lý hoặc điều hành tại doanh nghiệp nước ngoài đủ điều kiện, trong khoảng thời gian được pháp luật quy định.
-
Doanh nghiệp Mỹ có vị trí quản lý hoặc điều hành lâu dài dành cho người được bảo lãnh.
-
Doanh nghiệp bảo lãnh có khả năng trả mức lương đề xuất và đáp ứng các yêu cầu tài chính liên quan.
-
Hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Mỹ và ít nhất một doanh nghiệp liên kết đủ điều kiện ở nước ngoài được duy trì theo yêu cầu của chương trình.
Một trong những điều kiện quan trọng nhất là doanh nghiệp Mỹ phải có hoạt động kinh doanh thực chất. USCIS định nghĩa hoạt động kinh doanh là việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ một cách thường xuyên, có hệ thống và liên tục. Vì vậy, công ty đã đăng ký thành lập hơn một năm nhưng chưa thực sự hoạt động vẫn có thể không đáp ứng điều kiện EB-1C.
Có phải cứ giữ chức danh giám đốc là đủ điều kiện EB-1C?
Không phải mọi cá nhân giữ chức danh giám đốc, tổng giám đốc hoặc người đại diện pháp luật đều đáp ứng điều kiện quản lý hoặc điều hành theo luật di trú Mỹ.
USCIS xem xét nhiệm vụ thực tế của người được bảo lãnh, bao gồm quyền ra quyết định, trách nhiệm quản lý nhân sự hoặc chức năng doanh nghiệp, vị trí trong cơ cấu tổ chức và tỷ lệ thời gian dành cho các công việc quản lý.
Chẳng hạn, một người giữ chức danh giám đốc nhưng dành phần lớn thời gian trực tiếp bán hàng, giao hàng hoặc thực hiện các công việc vận hành thông thường có thể gặp khó khăn khi chứng minh vai trò quản lý. Ngược lại, doanh nghiệp quy mô nhỏ không mặc nhiên bị loại khỏi EB-1C nếu có đủ bằng chứng cho thấy người được bảo lãnh thực sự đảm nhiệm chức năng quản lý hoặc điều hành phù hợp.
Lộ trình mở công ty tại Mỹ và tìm hiểu cơ hội định cư EB-1C
Để hình dung rõ hơn, có thể xem xét trường hợp một doanh nghiệp Việt Nam đã hoạt động trong lĩnh vực phân phối thiết bị và muốn mở rộng thị trường sang Mỹ. Doanh nghiệp có cơ cấu nhân sự, khách hàng và hoạt động kinh doanh thực tế tại Việt Nam. Chủ doanh nghiệp dự kiến thành lập một công ty con tại Mỹ để phát triển hệ thống phân phối và trực tiếp điều hành hoạt động trong giai đoạn đầu.
Trong trường hợp này, việc tìm hiểu L-1A và EB-1C có thể được thực hiện qua những giai đoạn sau.
Giai đoạn chuẩn bị mở rộng doanh nghiệp sang Mỹ
Doanh nghiệp cần đánh giá mô hình kinh doanh tại Việt Nam, xác định cơ cấu sở hữu phù hợp tại Mỹ và chuẩn bị kế hoạch phát triển hoạt động. Các vấn đề như địa điểm kinh doanh, nguồn lực tài chính, nhân sự và trách nhiệm quản lý cần được xác định dựa trên nhu cầu thực tế.
Đây cũng là thời điểm doanh nghiệp nên đánh giá điều kiện di trú. Nếu cơ cấu sở hữu hoặc kinh nghiệm làm việc của nhân sự dự kiến chuyển sang Mỹ không đáp ứng yêu cầu, việc thành lập công ty trước khi kiểm tra điều kiện có thể dẫn đến những chi phí không cần thiết.
Giai đoạn xin visa L-1A và triển khai hoạt động
Nếu đáp ứng các điều kiện của chương trình, doanh nghiệp có thể nộp hồ sơ L-1A để chuyển nhà quản lý hoặc điều hành sang Mỹ. Đối với văn phòng mới, doanh nghiệp cần chứng minh có cơ sở kinh doanh phù hợp và khả năng phát triển hoạt động đủ để hỗ trợ vị trí quản lý hoặc điều hành trong vòng một năm.
Sau khi được chấp thuận và chuyển sang Mỹ làm việc hợp pháp, người giữ L-1A sẽ thực hiện những nhiệm vụ quản lý theo hồ sơ đã được xét duyệt. Trong quá trình này, doanh nghiệp cần triển khai hoạt động kinh doanh, phát triển nhân sự và lưu giữ những bằng chứng phản ánh tình hình hoạt động thực tế.
Giai đoạn đánh giá điều kiện và nộp hồ sơ EB-1C
Khi doanh nghiệp Mỹ đã hoạt động kinh doanh thực tế ít nhất một năm và đáp ứng các điều kiện khác, doanh nghiệp có thể đánh giá khả năng nộp hồ sơ bảo lãnh EB-1C. Những tài liệu như báo cáo tài chính, hợp đồng kinh doanh, hồ sơ nhân sự, chứng từ lương và mô tả nhiệm vụ quản lý có thể đóng vai trò quan trọng.
Doanh nghiệp Mỹ đủ điều kiện sẽ nộp đơn I-140 để USCIS xét duyệt. Sau đó, người được bảo lãnh tiếp tục thực hiện thủ tục xin thị thực định cư tại cơ quan lãnh sự hoặc điều chỉnh tình trạng sang thường trú nhân tại Mỹ nếu đáp ứng các điều kiện áp dụng.
Cần nhấn mạnh rằng đây chỉ là lộ trình minh họa cho một trường hợp doanh nghiệp mở rộng sang Mỹ. Không có quy định bảo đảm rằng doanh nghiệp hoạt động đủ một năm sẽ được chấp thuận EB-1C hoặc chủ doanh nghiệp sẽ nhận thẻ xanh ngay sau thời điểm đó.
Mở công ty tại Mỹ cần bao nhiêu vốn để xin L-1A và EB-1C?
Khác với chương trình đầu tư định cư EB-5, L-1A và EB-1C không quy định một mức vốn đầu tư tối thiểu cố định áp dụng chung cho tất cả doanh nghiệp. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc chỉ cần thành lập một công ty có vốn đăng ký thấp là đủ điều kiện xin visa hoặc thẻ xanh.
Đối với hồ sơ L-1A dành cho văn phòng mới, USCIS xem xét quy mô đầu tư, khả năng tài chính của doanh nghiệp nước ngoài và nguồn lực cần thiết để triển khai hoạt động tại Mỹ. Khi đánh giá EB-1C, doanh nghiệp Mỹ còn phải chứng minh hoạt động kinh doanh thực tế và khả năng trả lương cho vị trí được bảo lãnh.
Tổng chi phí mở rộng doanh nghiệp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như ngành nghề, địa điểm, nhu cầu thuê mặt bằng, tuyển dụng nhân sự, trang thiết bị và chi phí vận hành. Vì vậy, thay vì chỉ quan tâm cần bỏ ra bao nhiêu tiền để xin L-1A, chủ doanh nghiệp nên xây dựng kế hoạch tài chính dựa trên mô hình kinh doanh và yêu cầu pháp lý của từng diện di trú.
Những rủi ro cần lưu ý khi mở công ty tại Mỹ để định cư
Mặc dù L-1A và EB-1C có thể phù hợp với một số doanh nghiệp Việt Nam, việc chuẩn bị hồ sơ cần được thực hiện dựa trên hoạt động kinh doanh thực tế. Những sai sót trong giai đoạn thành lập công ty, bố trí nhân sự hoặc xác định vai trò quản lý có thể ảnh hưởng đến quá trình xét duyệt.
Ba vấn đề cần đặc biệt lưu ý gồm:
-
Thành lập công ty nhưng không triển khai hoạt động: Việc có giấy phép kinh doanh, địa chỉ văn phòng hoặc tài khoản ngân hàng chưa đủ chứng minh doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu hoạt động thực tế.
-
Cơ cấu nhân sự không phù hợp: Nếu nhà quản lý phải trực tiếp đảm nhiệm phần lớn công việc vận hành, hồ sơ có thể gặp khó khăn trong việc chứng minh vị trí quản lý hoặc điều hành.
-
Không duy trì quan hệ doanh nghiệp hợp lệ: Sự thay đổi về sở hữu, kiểm soát hoặc việc chấm dứt hoạt động của các doanh nghiệp liên kết có thể ảnh hưởng đến điều kiện L-1A và EB-1C.
Đặc biệt, đối với EB-1C, doanh nghiệp tại Mỹ và ít nhất một doanh nghiệp liên kết đủ điều kiện ở nước ngoài cần tiếp tục hoạt động theo các yêu cầu áp dụng. Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ xây dựng kế hoạch phát triển tại Mỹ mà bỏ qua việc duy trì hoạt động và hồ sơ pháp lý ở Việt Nam.
Quyền lợi dành cho gia đình khi xin L-1A và EB-1C
Đối với những chủ doanh nghiệp có kế hoạch chuyển sang Mỹ cùng gia đình, L-1A và EB-1C còn mang đến những quyền lợi dành cho người thân đủ điều kiện.
Theo quy định, vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của người giữ L-1A có thể xin tình trạng phụ thuộc L-2. Vợ/chồng có tình trạng L-2S hợp lệ được phép làm việc tại Mỹ theo quy định, trong khi con cái có thể học tập theo những điều kiện áp dụng.
Nếu hồ sơ EB-1C được chấp thuận và người được bảo lãnh hoàn tất thủ tục thường trú, vợ/chồng cùng con đáp ứng điều kiện cũng có thể được xét cấp thẻ xanh với tư cách thành viên gia đình đi kèm.
Tuy nhiên, đối với gia đình có con gần 21 tuổi, việc đánh giá độ tuổi, tình trạng hôn nhân và thời gian xử lý hồ sơ cần được thực hiện cẩn trọng để xác định khả năng đi cùng theo quy định.
Câu hỏi thường gặp về mở công ty tại Mỹ và định cư EB-1C
Có bắt buộc phải có visa L-1A trước khi xin thẻ xanh EB-1C không?
Không. L-1A không phải điều kiện bắt buộc để nộp EB-1C. Nếu doanh nghiệp Mỹ và người được bảo lãnh đáp ứng đầy đủ điều kiện, doanh nghiệp có thể trực tiếp nộp hồ sơ EB-1C mà không cần người lao động đã từng giữ visa L-1A.
Chủ doanh nghiệp nhỏ có thể xin visa L-1A không?
Có thể, nếu đáp ứng những yêu cầu của chương trình. USCIS không mặc nhiên loại hồ sơ chỉ vì doanh nghiệp có quy mô nhỏ. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải chứng minh hoạt động kinh doanh thực tế, quan hệ doanh nghiệp hợp lệ và vai trò quản lý hoặc điều hành của người được chuyển sang Mỹ.
Sau một năm mở công ty tại Mỹ có được cấp thẻ xanh không?
Không có quy định bảo đảm được cấp thẻ xanh sau một năm thành lập công ty. Một năm hoạt động kinh doanh thực tế chỉ là một trong những điều kiện đối với doanh nghiệp Mỹ bảo lãnh EB-1C. Hồ sơ còn phải đáp ứng các yêu cầu khác và hoàn tất thủ tục định cư theo quy định.
Mở công ty tại Mỹ có được thẻ xanh không? Tìm hiểu điều kiện cùng Connect New World
Mở công ty tại Mỹ có thể tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam phát triển hoạt động kinh doanh quốc tế và tìm hiểu cơ hội định cư lâu dài thông qua L-1A, EB-1C. Tuy nhiên, đây không phải phương án phù hợp với tất cả chủ doanh nghiệp, đặc biệt nếu doanh nghiệp chưa có hoạt động kinh doanh thực tế hoặc chưa đáp ứng yêu cầu về cơ cấu tổ chức và nhân sự quản lý.
Trước khi triển khai kế hoạch, chủ doanh nghiệp cần đánh giá tình hình hoạt động tại Việt Nam, kinh nghiệm quản lý, quan hệ sở hữu giữa các doanh nghiệp, khả năng vận hành tại Mỹ và mục tiêu sinh sống dài hạn của gia đình.
Liên hệ Connect New World qua hotline 0908 835 533 để trao đổi về các chương trình di trú Mỹ dành cho doanh nhân, nhà quản lý và tìm hiểu những điều kiện cần đánh giá trước khi triển khai kế hoạch mở rộng kinh doanh tại Mỹ.
Xem thêm bài viết Mở Rộng Doanh Nghiệp Sang Mỹ Qua M&A: Từ Kinh Doanh Thực Đến L-1A Và EB-1C
